Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
electric shock




electric+shock
[i'lektrik∫ɔ:k]
danh từ
sự bị điện giật (cũng) shock
to get an electric shock
bị điện giật



(Tech) va chạm điện, điện giật

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "electric shock"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.