Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
electoral




electoral
[i'lektərəl]
tính từ
(thuộc) sự bầu cử; (thuộc) cử tri
electoral system
chế độ bầu cử
electoral register/roll
danh sách cử tri
electoral law
luật bầu cử
electoral campaign
chiến dịch bầu cử
In the US, the Electoral College elects the President
ở Mỹ, cử tri đoàn bầu ra tổng thống


/i'lektərəl/

tính từ
(thuộc) sự bầu cử; (thuộc) cử tri
electoral system chế độ bầu cử
electoral law luật bầu cử
electoral college (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đại hội đại biểu cử tri (để bầu tổng thống)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.