Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
elect



/i'lekt/

tính từ

chọn lọc

đã được chọn, đã được bầu (nhưng chưa nhậm chức...)

    preseident elect tổng thống mới được bầu (chưa nhậm chức)

!the elect

(tôn giáo) những người được Chúa chọn (lên thiên đường)

ngoại động từ

chọn

bầu

quyết định

    he elected to remain at home nó quyết định ở lại nhà


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "elect"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.