Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
elation




elation
[i'lei∫n]
danh từ
sự phấn chấn, sự phấn khởi, sự hân hoan, sự hoan hỉ; niềm vui
sự tự hào, sự hãnh diện


/i'leiʃn/

danh từ
sự phấn chấn, sự phấn khởi, sự hân hoan, sự hoan hỉ; niềm vui
sự tự hào, sự hãnh diện

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "elation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.