Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
el




el
[el]
danh từ
(như) ell
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (viết tắt) của elevated railroad đường sắt đôn cao


/el/

danh từ
(như) ell
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (viết tắt) của elevated railroad đường sắt (nền) cao

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "el"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.