Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eke


/i:k/

ngoại động từ

( out) thêm vào; bổ khuyết

    to eke out ink with water thêm nước vào mực

    to eke out one's small income with (kiếm) thêm vào, thu hoạch ít ỏi của mình bằng...

!to eke out an article

viết kéo dài một bài báo, viết bôi ra một bài báo

phó từ

(từ cổ,nghĩa cổ) cũng


Related search result for "eke"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.