Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eightsome




eightsome
['eistsəm]
tính từ
(Ê-cốt) (điệu nhảy) có tám người
danh từ
(Ê-cốt) điệu nhảy tám người


/'eistsəm/

tính từ
(Ê-cốt) tám người (điệu nhảy)

danh từ
(Ê-cốt) điệu nhảy tám người

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.