Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
efferent




efferent
['efərənt]
tính từ
(sinh vật học) (mạch máu) đi ra; (dây thần kinh) ly tâm
efferent nerve
dây thần kinh ly tâm, dây thần kinh vận động


/'efərənt/

tính từ
(sinh vật học) ra, đi ra (mạch máu); ly tâm (dây thần kinh)
efferent nerve dây thần kinh ly tâm, dây thần kinh vận động

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.