Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eduction




eduction
[i:'dʌk∫n]
danh từ
sự rút ra
(hoá học) sự chiết
(kỹ thuật) sự thoát ra


/i:'dʌkʃn/

danh từ
sự rút ra
(hoá học) sự chiết
(kỹ thuật) sự thoát ra

Related search result for "eduction"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.