Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ectoblast




ectoblast
['ektoublæst]
danh từ
(sinh vật học) lá ngoài


/'ektoublæst/

danh từ
(sinh vật học) lá ngoài

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ectoblast"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.