Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ecliptic




ecliptic
[i'kliptik]
tính từ thiên văn học
(thuộc) nhật thực, (thuộc) nguyệt thực
danh từ thiên văn học
đường hoàng đạo



(thiên văn) (đường) hoàng đạo; mặt phẳng hoàng đạo || (thuộc) hoàng đạo

/i'kliptik/

tính từ (thiên văn học)
(thuộc) nhật thực, (thuộc) nguyệt thực

danh từ (thiên văn học)
đường hoàng đạo


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.