Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eating hall




eating+hall
['i:tiηhɔ:l]
Cách viết khác:
eating club
['i:tiηklʌb]
danh từ
phòng ăn công cộng


/'i:tiɳhɔ:l/ (eating_club) /'i:tiɳklʌb/

danh từ
phòng ăn công cộng

Related search result for "eating hall"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.