Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
easel





easel


easel

Some artists draw at an easel.

['i:zl]
danh từ
khung vẽ, giá vẽ


/'i:zl/

danh từ
giá vẽ (của hoạ sĩ); giá bảng đen

Related search result for "easel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.