Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
earn



/ə:n/

ngoại động từ

kiếm được (tiền...); giành được (phần thưởng, sự khen ngợi...)

    to earn one's living kiếm sống


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "earn"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.