Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
earn





earn


earn

You can earn money by working.

[ə:n]
ngoại động từ
kiếm được (tiền...); giành được (phần thưởng, sự khen ngợi...)
to earn one's living
kiếm sống


/ə:n/

ngoại động từ
kiếm được (tiền...); giành được (phần thưởng, sự khen ngợi...)
to earn one's living kiếm sống

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "earn"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.