Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
earmark




earmark
['iəmɑ:k]
danh từ
dấu đánh ở tai (cừu...)
dấu riêng (để chỉ sự sở hữu...)
ngoại động từ
đánh dấu ở tai (cừu...)
đánh dấu riêng (để chỉ sự sở hữu...)


/'iəmɑ:k/

danh từ
dấu đánh ở tai (cừu...)
dấu riêng (để chỉ sự sở hữu...)

ngoại động từ
đánh dấu ở tai (cừu...)
đánh dấu riêng (để chỉ sự sở hữu...)
dành (khoản chi tiêu...)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.