Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
early bird




early+bird
['ə:libə:d]
danh từ
(đùa cợt) người hay dậy sớm, người chưa bảnh mắt đã dậy; người đến sớm

[early bird]
saying && slang
(See the early bird gets the worm)


/'ə:libə:d/

danh từ
(đùa cợt) người hay dậy sớm, người chưa bảnh mắt đã dậy

Related search result for "early bird"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.