Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eagre




eagre
['eigə]
danh từ
triều dâng


/'eigə/

danh từ
triều dâng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "eagre"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.