Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eager





eager
['i:gə]
tính từ
(eager for something / to do something) háo hức, hăm hở hoặc ham muốn, hăm hở, thiết tha
eager for learning
ham học
eager for success
hám thành đạt; háo thắng
eager for gain
hám lợi
eager glance
cái nhìn hau háu
eager hopes
những hy vọng thiết tha
nồng (rượu...)


/'i:gə/

tính từ
ham, háo hức, hăm hở, thiết tha, hau háu
eager for learning ham học
eager for gain hám lợi
eager glance cái nhìn hau háu
eager hopes những hy vọng thiết tha
nồng (rượu...)
(từ cổ,nghĩa cổ) rét ngọt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "eager"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.