Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dynamiter




dynamiter
['dainəmaitə]
danh từ
người phá bằng đinamit


/'dainəmaitə/

danh từ
người phá bằng đinamit

Related search result for "dynamiter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.