Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dwelling-house




dwelling-house
['dweliηhaus]
danh từ
nhà ở (không phải là nơi làm việc, cửa hàng...)


/'dweliɳhaus/

danh từ
nhà ở (không phải là nơi làm việc, cửa hàng...)

Related search result for "dwelling-house"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.