Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
duster





duster
['dʌstə]
danh từ
khăn lau bụi
người lau bụi; máy hút bụi
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) dust-cloak


/'dʌstə/

danh từ
khăn lau bụi
người lau bụi; máy hút bụi
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) dust-cloak

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "duster"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.