Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dust-cover




dust-cover
['dʌst,kʌvə]
Cách viết khác:
dust-jacket
['dʌst,dʒækit]
danh từ
bìa đọc sách


/'dʌst,kʌvə/ (dust-jacket) /'dʌst,dʤækit/
jacket) /'dʌst,dʤækit/

danh từ
bìa đọc sách

Related search result for "dust-cover"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.