Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
duplicity




duplicity
[dju:'plisiti]
danh từ
trò lá mặt lá trái, sự ăn ở hai lòng
tính nhị nguyên, tính đôi, tính kép


/dju:'plisiti/

danh từ
trò hai mắt, trò hai mang; sự lừa dối, sự ăn ở hai lòng
tính nhị nguyên, tính đôi, tính kép

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "duplicity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.