Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dudish




dudish
['dju:di∫]
tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thích chưng diện


/'dju:diʃ/

tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) công tử bột, ăn diện

Related search result for "dudish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.