Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ducal




ducal
['dju:kəl]
tính từ
(thuộc) công tước; như công tước
có tước công


/'dju:kəl/

tính từ
(thuộc) công tước; như công tước
có tước công

Related search result for "ducal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.