Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dualize




dualize
['dju:əlaiz]
ngoại động từ
làm thành hai mặt
chia làm hai, chia đôi


/'dju:əlaiz/

ngoại động từ
làm thành hai mặt
chia làm hai, chia đôi

Related search result for "dualize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.