Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
duality




duality
[dju:'æliti]
danh từ
tính hai mặt
(toán học) tính đối ngẫu



tính đối ngẫu

/dju:'æliti/

danh từ
tính hai mặt
(toán học) tính đối ngẫu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "duality"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.