Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
du thủ du thực


[du thủ du thực]
Lead a truant life, idle; parasite, sponger, drone



Lead a truant life, idle


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.