Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
drop behind




drop+behind

[drop behind]
saying && slang
run further behind, lose ground
Our party has dropped behind in the polls. We're in second place.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.