Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
drill-hall




drill-hall
['drilhɔ:l]
danh từ
(quân sự) phòng tập


/'drilhɔ:l/

danh từ
(quân sự) phòng tập

Related search result for "drill-hall"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.