Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dressage




dressage
['dresɑ:ʒ]
danh từ
sự dạy ngựa


/dre'sɑ:ʤ/

danh từ
sự dạy ngựa

Related search result for "dressage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.