Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dredger




dredger
['dredʒə]
danh từ
người đánh lưới vét
người nạo vét; máy nạo vét (sông, biển)
lọ rắc (bột, muối, hạt tiêu...)


/'dredʤə/

danh từ
người đánh lưới vét
người nạo vét; máy nạo vét (sông, biển)

danh từ
lọ rắc (bột, muối, hạt tiêu...)

Related search result for "dredger"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.