Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
drain-pipe




drain-pipe
['dreinpaip]
danh từ
ống thoát nước (của một toà nhà...)
(định ngữ) (thông tục) bó ống, ống tuýp (quần)


/'dreinpaip/

danh từ
ống thoát nước (của một toà nhà...)
(định ngữ) (thông tục) bó ống, ống tuýp (quần)

Related search result for "drain-pipe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.