Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dozer




dozer
['douzə]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (viết tắt) của bulldozer


/'douzə/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (viết tắt) của bulldozer

Related search result for "dozer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.