Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dowager




dowager
['dauədʒə]
danh từ
người đàn bà thừa kế di sản hoặc tước hiệu của chồng
dowager countess
nữ bá tước thừa kế
(thông tục) người đàn bà chững chạc


/'dauədʤə/

danh từ
quả phụ thừa kế (được thừa kế di sản hoặc tước hiệu của chồng)
queen dowager vợ của vua
(thông tục) người đàn bà chững chạc

Related search result for "dowager"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.