Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dour




dour
['duə]
tính từ
(Ê-cốt) nghiêm khắc, khắc khổ
khó lay chuyển


/'duə/

tính từ
(Ê-cốt) nghiêm khắc, khắc khổ
khó lay chuyển

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dour"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.