Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dough mixer




dough+mixer
['dou'miksə]
danh từ
máy nhào bột


/'dou'miksə/

danh từ
máy nhào bột

Related search result for "dough mixer"
  • Words contain "dough mixer" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    nhào nặn nhuyễn cán

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.