Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
double-headed




double-headed
['dʌbl,hedid]
tính từ
hai đầu
a double-headed arrow
mũi tên hai đầu
(nói về xe lửa) có hai đầu máy


/'dʌbl,hedid/

tính từ
hai đầu
hai đầu máy xe lửa

Related search result for "double-headed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.