Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
doss




doss
[dɔs]
danh từ
(từ lóng) giường (ở nhà nghỉ chân, nhà trọ)
nội động từ
(từ lóng) ngủ (ở nhà nghỉ chân, nhà trọ)


/dɔs/

danh từ
(từ lóng) giường (ở nhà ngủ làm phúc, nhà trọ)

nội động từ
(từ lóng) ngủ (ở nhà ngủ làm phúc, nhà trọ)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "doss"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.