Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dosimetry




dosimetry
[dou'simitri]
danh từ
phép đo liều lượng
liều lượng học


/dou'simitri/

danh từ
phép đo liều lượng
liều lượng học

Related search result for "dosimetry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.