Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
donate




donate
[dou'neit]
ngoại động từ
(to donate something to somebody / something) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho (tiền, hàng hoá..) (nhất là cho một tổ chức từ thiện); tặng; cúng
to donate large sums to relief organization
tặng những món tiền lớn cho các tổ chức cứu tế


/dou'neit/

ngoại động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tặng, cho, biếu; quyên cúng

Related search result for "donate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.