Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
don't




don't
[dɔnt]
(viết tắt) của do-not
danh từ
điều cấm đoán
I'm sick and tired of your don'ts
tôi chán ngấy những điều cấm đoán của anh


/dount/

(viết tắt) của do-not

danh từ, quya sự cấm đoán
điều cấm đoán
I'm sick and tired of your don'ts tôi chán ngấy những điều cấm đoán của anh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.