Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
domineer




domineer
[,dɔmi'niə]
nội động từ
hành động độc đoán, có thái độ hống hách
(+ over) áp bức, áp chế, hà hiếp


/,dɔmi'niə/

nội động từ
hành động độc đoán, có thái độ hống hách
( over) áp bức, áp chế, hà hiếp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "domineer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.