Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
domiciliate




domiciliate
[,dɔmi'silieit]
nội động từ
ở tại, định chỗ ở tại (nơi nào)
ngoại động từ
định chỗ ở (cho ai)


/,dɔmi'silieit/

nội động từ
ở tại, định chỗ ở tại (nơi nào)

ngoại động từ
định chỗ ở (cho ai)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.