Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
domical




domical
['doumikəl]
Cách viết khác:
domic
['doumik]
như domic


/'doumik/ (domical) /'doumikəl/

tính từ
(thuộc) vòm, hình vòm

Related search result for "domical"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.