Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
doggerel




doggerel
['dɔgərəl]
danh từ
thơ dở, thơ tồi
tính từ
dở, tồi


/'dɔgərəl/

danh từ
thơ dở, thơ tồi, vè

tính từ
dở, tồi, như vè

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "doggerel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.