Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dog-collar




dog-collar
['dɔg,kɔlə]
danh từ
cổ dề, vòng cổ chó
cổ đứng (áo thầy dòng...)


/'dɔg,kɔlə/

danh từ
cổ dề, vòng cổ chó
cổ đứng (áo thầy dòng...)

Related search result for "dog-collar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.