Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dog's eared




dog's+eared
['dɔgziəd]
Cách viết khác:
dog-eared
['dɔgiəd]
tính từ
có nếp quăn ở góc (trang sách, trang vở)


/'dɔgziəd/ (dog_eared) /'dɔgiəd/

tính từ
có nếp quăn ở góc (trang sách, trang vở)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.