Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dockise




dockise
['dɔkaiz]
Cách viết khác:
dockize
['dɔkaiz]
như dockize


/'dɔkaiz/ (dockise) /'dɔkaiz/

ngoại động từ
xây dựng (con sông) thành dãy bến tàu

Related search result for "dockise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.